Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Duyê |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6623 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Hương |
| Năm sinh | 1976 |
| Mã gia sư: | 6496 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6411 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thanh Hiền |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 6384 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thùy Vân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6329 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện nông nghiệp VN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lý,Tiếng Anh,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thái |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6315 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Công Đoàn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ THU THỦY |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 6283 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trung Thành |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 6251 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Hùng Vương |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Xuân Giáp |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 6169 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Hà Nội & Đại Học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mr linh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 6142 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | http:/facebook.com |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thuỳ Dương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6132 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thủ Đô |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Trung Kiên |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 6095 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Đại Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mạc Thị Tuyết |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 6047 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm hà nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Hiếu Ngân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6016 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ đô |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị Hạnh |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 6000 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học BKHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5976 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Y Tế Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5954 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đhsp hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thanh Thủy |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 5952 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ đô Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hoài Thương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5948 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH CẦN THƠ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hà Đông,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thu Trang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5892 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ Đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |