Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Mạnh Cường |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4858 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tin học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Băng |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 4840 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Khoa Toán |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Quyên |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4657 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Minh anh Hoàng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4556 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tin học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Bá Binh |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 4457 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | CĐSP Hà Nội, ĐH Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Lệ Trung |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4411 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Thạc sỹ - Đại học Văn hóa Trung Quốc (tại Đài Loan) |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Công Minh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4347 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện nông nghiệp việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Hữu Quốc Đông |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4163 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tin học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Danh Lâm |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4135 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Anh |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 4046 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Thái nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Tuấn Hiệp |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3996 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ABC DEF EFR |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3834 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa TPHCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Ôn thi cao học,Toán cao cấp,Tin học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Công Tráng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3671 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hương Quỳnh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3560 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | TrầnThị Thu Hiền |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 3532 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Vinh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Sinh học,Tin học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nguyệt Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3466 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học,Tin học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thăng |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 3156 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học đà nẵng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Tin học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Văn Tuần |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 3140 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Toán cao cấp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn văn thuận |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3037 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học viện bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hải Ngọc |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2921 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giao thông vận tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |