Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Hà Phương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3707 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ ngọc anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3599 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ -dh qghn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Ngọc Mai |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3598 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN CÔNG HIẾU |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 3514 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐẠI HỌC HÀ NỘI |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ thị kim thoa |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3497 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3462 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ, ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Sen |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3355 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ- Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Huyền |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3342 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Kiều Diễm |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3277 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lâm Thị Nhung |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 3163 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ (DHQGHN) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Biện Thị Hoa |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2825 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Văn học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | LÊ THỊ THU THỦY |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 2762 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Vân Nam-Trung Quốc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà vân |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2742 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Viện đại học mở hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Hải Vân |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2716 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ- ĐH Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Mỹ Phượng |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2211 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đàm Thị Hải Lý |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1814 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Diệp Quỳnh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1711 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ- Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Lan Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1708 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thu Hà |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1663 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thanh Lam |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1601 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương và Đại Học Sư Phạm |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS,Ôn thi cao học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |