Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Đào Thị Ngọc Quỳnh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6451 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Thủy |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6427 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hạnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6360 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Kim Phúc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6343 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học y hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hoàng mạnh tài |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6296 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đai Học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Huy Tuấn |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 6262 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Ngân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6049 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Thùy Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6023 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường đại học kinh doanh và công nghệ hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thu Phương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5871 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Sinh học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Xuân Quỳnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5812 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tất Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5808 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Nông Nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Dung |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5713 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hiếu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5444 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Ven |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5346 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Y dược cổ truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lâm Oanh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5334 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Sinh học,Tiếng Trung,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị hạnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5268 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện y dược học cổ truyền việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Phương Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5258 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thảo Vân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5070 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thu Hà |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5061 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Loan |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4980 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện nông nghiệp Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |