Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Hữu Thảo |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 6670 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thị Hà |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6574 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ- Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Đánh vần,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Phương Thảo |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6501 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | THPT Đào Duy Từ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | PHÙNG THỊ QUỲNH |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6335 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Nam Kinh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6229 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Nguyên Minh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5618 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Chung |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5611 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5558 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | DH Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lâm Oanh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5334 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Sinh học,Tiếng Trung,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Phương Thảo |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5220 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ ,ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Nga |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5084 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Mai Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4869 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vệ Văn Dư |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4864 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Tôn Đức Thắng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Yến |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4845 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Sang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4747 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Thủ Đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Mai |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 4557 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã Hội và Nhân Văn |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Trang |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4351 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Khổng Phượng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 4295 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Diệu Quỳnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4256 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Văn Duy |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 3757 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |