Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Hồ Khánh Dương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4703 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Tiếng Nhật,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thu Trà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4544 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phương Linh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4529 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hà |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 4377 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thu Hà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4270 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Diễm |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4175 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ ngọc anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3599 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ -dh qghn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Quỳnh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3504 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Sơn Tùng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3376 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lan Hương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3224 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường ĐH Công nghệ- ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Nhật,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thu Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2767 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Nhật,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Duyên |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2509 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Văn Sơn |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2178 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Nhật,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Hiền |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1933 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1732 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học thăng long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Nhật,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Khánh Ngân |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1432 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Nhật,Toán cao cấp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng oanh |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 1302 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học hà nội (VB2 khoa tiếng Nhật) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phương Diệu Thu |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1170 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đh bách khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm văn lập |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1116 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | nhật ngữ đông du- 3 năm bên nhật |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn đức việt |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1096 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |