Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Lan Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8104 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Phenikaa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 8085 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Vân Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7989 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Lê Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7973 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Đoàn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nghiêm Đình Tú |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7955 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại họC Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hồng Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7953 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện báo chí và tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Đánh vần,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Ngọc Thắng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 7907 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP HÀ NỘI - KHOA NGỮ VĂN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Linh Chi |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7833 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Hương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7824 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thu Hương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7765 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa HN - GENETIC |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Tin học,Môn học khác,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hằng Nga |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7744 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Diệu Hương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7719 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | KHXHNV Hn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Nhật,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Văn Danh |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 7647 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN QUỲNH NGA |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7581 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | PHÙNG THỊ YẾN |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7567 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | DH THƯƠNG MẠI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đại Dương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7410 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thị Cẩm Ly |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7394 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Bảo Trung |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 7326 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lý,Hoá,Vẽ,Địa lý,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Hà |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7277 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Trung Kiên |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7009 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Tiếng Đức,Luyện thi IELTS,Sinh học,Tiếng Nhật,Vẽ,Văn học,Đàn,Tiếng Nga,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Tiếng Ba Lan,Ôn thi cao học,Đánh vần,Tiếng Hàn Quốc,Toán cao cấp,Tiếng Trung,Tin học,Tiếng Tây Ban Nha,Môn học khác,Lập trình,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |